轟動的事物
oanh động đích sự vật
Hán Việt: oanh động đích sự vật
Tổng quan
cú đấm nốc ao, gây mê, gây ngủ, cuộc đấu loại trực tiếp, người lỗi lạc; vật bất thường, hạ đo ván (đánh quyền Anh)
Nghĩa
Việt
- Cihui cú đấm nốc ao, gây mê, gây ngủ, cuộc đấu loại trực tiếp, người lỗi lạc; vật bất thường, hạ đo ván (đánh quyền Anh)