车库管理系统

chē kù guǎn lǐ xì tǒngxa khố quản lí hệ thống

Hán Việt: xa khố quản lí hệ thống · Pinyin: chē kù guǎn lǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 庫 (khố) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống quản lý xe

Đức

  • Handedict Fuhrparkmanagement

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家 · 系统发展周期