車庫管理系統
xa khố quản lí hệ thống
Hán Việt: xa khố quản lí hệ thống · Pinyin: chē kù guǎn lǐ xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 車 (xa) + 庫 (khố) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: xa khố quản lí hệ thống · Pinyin: chē kù guǎn lǐ xì tǒng
Cấu tạo: 車 (xa) + 庫 (khố) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)