車用尿素溶液
xa dụng niệu tố dong dịch
Hán Việt: xa dụng niệu tố dong dịch · Pinyin: chē yòng niào sù róng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 車 (xa) + 用 (dụng) + 尿 (niệu) + 素 (tố) + 溶 (dong) + 液 (dịch)
Hán Việt: xa dụng niệu tố dong dịch · Pinyin: chē yòng niào sù róng yè
Cấu tạo: 車 (xa) + 用 (dụng) + 尿 (niệu) + 素 (tố) + 溶 (dong) + 液 (dịch)