車輪專業店車輪花紋
xa luân chuyên nghiệp điếm xa luân hoa văn
Hán Việt: xa luân chuyên nghiệp điếm xa luân hoa văn · Pinyin: chē lún zhuān yè diàn chē lún huā wén
Tổng quan
Cấu tạo: 車 (xa) + 輪 (luân) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 店 (điếm) + 車 (xa) + 輪 (luân) + 花 (hoa) + 紋 (văn)