車輪壓出的凹槽

chē lún yā chū de āo cáo xa luân áp xuất đích ao tào

Hán Việt: xa luân áp xuất đích ao tào · Pinyin: chē lún yā chū de āo cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (luân) + (áp) + (xuất) + (đích) + (ao) + (tào)