车间主任

xa gian chủ nhâm

Hán Việt: xa gian chủ nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 間 (gian) + 主 (chủ) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản đốc
  • Biên soạn 車間主任 hējiān zhǔrèn n. workshop director

Eng

  • Cihui 車間主任 hējiān zhǔrèn n. workshop director

Từ liên quan

Gần nghĩa

主任会计 · 主任医师 · 主任医生 · 主任委员 · 主任秘书 · 车间经费 · 主任务