车间经费

xa gian kinh phí

Hán Việt: xa gian kinh phí

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 間 (gian) + 經 (kinh) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh phí xưởng
  • Biên soạn 車間經費 hējiān jīngfèi n. manufacturing expenses of a workshop

Eng

  • Cihui 車間經費 hējiān jīngfèi n. manufacturing expenses of a workshop

Từ liên quan

Gần nghĩa

经费余绌 · 经费存款 · 经费来源 · 经费紧张 · 经费规定 · 车间主任