車馬儀仗場面
xa mã nghi trượng tràng diện
Hán Việt: xa mã nghi trượng tràng diện
Tổng quan
Cấu tạo: 車 (xa) + 馬 (mã) + 儀 (nghi) + 仗 (trượng) + 場 (tràng) + 面 (diện)
Nghĩa
Eng
- Cihui 車馬儀仗場面 hēmǎ yízhàng chǎngmiàn n. <art> processions of people, carriages, and horses (in paintings)