转会
chuyển hội
Hán Việt: chuyển hội · Pinyin: zhuǎn huì
Tổng quan
chuyển đến câu lạc bộ khác (thể thao chuyên nghiệp)
指职业运动员从一个俱乐部转入另一个俱乐部效力。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chuyển câu lạc bộ
- Tần suất từ chuyển đến câu lạc bộ khác (thể thao chuyên nghiệp)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指职业运动员从一个俱乐部转入另一个俱乐部效力。
Eng
- Cihui to transfer to another club (professional sports)
- Tần suất từ to transfer to another club (professional sports)