轉動式噴管
chuyển động thức phún quản
Hán Việt: chuyển động thức phún quản
Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 動 (động) + 式 (thức) + 噴 (phún) + 管 (quản)
Hán Việt: chuyển động thức phún quản
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 動 (động) + 式 (thức) + 噴 (phún) + 管 (quản)