轉彎兒抹角兒

chuyển loan nhi mạt giác nhi

Hán Việt: chuyển loan nhi mạt giác nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (loan) + (nhi) + (mạt) + (giác) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉彎兒抹角兒 huǎnwānrmòjiǎor ►See zhuǎnwānmòjiǎo