转弯抹角地 chuyển loan mạt giác địa Hán Việt: chuyển loan mạt giác địa Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 彎 (loan) + 抹 (mạt) + 角 (giác) + 地 (địa)Hán Việtchuyển loan mạt giác địaCấu tạo轉 + 彎 + 抹 + 角 + 地 · chuyển + loan + mạt + giác + địa nghĩa thành phần: chuyển + loan + mạt + giác + địa Từ liên quan Gần nghĩa转弯抹角的 · 转弯抹角 · 转弯示向灯 · 转弯磨角 · 轉彎磨角 · 转弯儿抹角儿 · 转弯车道