转弯示向灯

chuyển loan kì hướng đăng

Hán Việt: chuyển loan kì hướng đăng

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 彎 (loan) + 示 (kì) + 向 (hướng) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đèn tín hiệu rẽ
  • Biên soạn 轉彎示向燈 huǎnwān shìxiàngdēng n. turn-signal light

Eng

  • Cihui 轉彎示向燈 huǎnwān shìxiàngdēng n. turn-signal light

Từ liên quan

Gần nghĩa

转弯抹角的 · 转弯抹角 · 转弯抹角地 · 转弯磨角 · 轉彎磨角 · 转弯儿抹角儿 · 转弯车道