轉彎示向燈
chuyển loan kì hướng đăng
Hán Việt: chuyển loan kì hướng đăng
Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 彎 (loan) + 示 (kì) + 向 (hướng) + 燈 (đăng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 轉彎示向燈 huǎnwān shìxiàngdēng n. turn-signal light
Hán Việt: chuyển loan kì hướng đăng
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 彎 (loan) + 示 (kì) + 向 (hướng) + 燈 (đăng)