轉換開關盒
chuyển hoán khai quan hạp
Hán Việt: chuyển hoán khai quan hạp
Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 開 (khai) + 關 (quan) + 盒 (hạp)
Hán Việt: chuyển hoán khai quan hạp
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 開 (khai) + 關 (quan) + 盒 (hạp)