转换开关盒

chuyển hoán khai quan hạp

Hán Việt: chuyển hoán khai quan hạp

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 開 (khai) + 關 (quan) + 盒 (hạp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转换字符 · 转换断层 · 转换成地址 · 转换成英寸 · 转换源文件 · 转换生成的 · 转换的文字 · 转换语言学