转石不生苔

chuyển thạch bất sanh đài

Hán Việt: chuyển thạch bất sanh đài

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 石 (thạch) + 不 (bất) + 生 (sanh) + 苔 (đài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đá lăn không mọc rêu
  • Biên soạn 轉石不生苔 huàn shí bù shēng tái f.e. A rolling stone gathers no moss

Eng

  • Cihui 轉石不生苔 huàn shí bù shēng tái f.e. A rolling stone gathers no moss