轉租的房屋

chuyển tô đích phòng ốc

Hán Việt: chuyển tô đích phòng ốc

Tổng quan

cho thuê lại; cho thầu lại

Cấu tạo: (chuyển) + (tô) + (đích) + (phòng) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho thuê lại; cho thầu lại