转移安置 zhuǎn yí ān zhì·chuyển di an trí Hán Việt: chuyển di an trí · Pinyin: zhuǎn yí ān zhì Tổng quan tái định cư Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 安 (an) + 置 (trí)Pinyinzhuǎn yí ān zhìHán Việtchuyển di an tríTừ loạiđộngCấu tạo轉 + 移 + 安 + 置 · chuyển + di + an + trí nghĩa thành phần: chuyển + di + an + trí Nghĩa ViệtCihui sơ tánEngCihui to relocate; to evacuateĐứcHandedict zurücksetzen Từ liên quan Gần nghĩa转移性的 · 转移支付 · 转移网络 · 转移视线 · 转移阵地 · 转移酶 · 安置炸弹 · 转移人工