转移支付

zhuǎn yí zhī fùchuyển di chi phó

Hán Việt: chuyển di chi phó · Pinyin: zhuǎn yí zhī fù

Tổng quan

khoản chuyển giao (khoản thanh toán từ chính phủ hoặc khu vực tư nhân mà không cần hàng hóa hoặc dịch vụ đáp lại)

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 支 (chi) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoản chuyển giao
  • Google Alex v6 Thanh toán chuyển giao
  • Tần suất từ khoản chuyển giao (khoản thanh toán từ chính phủ hoặc khu vực tư nhân mà không cần hàng hóa hoặc dịch vụ đáp lại)

Eng

  • Cihui transfer payment (payment from government or private sector for which no good or service is required in return)
  • Tần suất từ transfer payment (payment from government or private sector for which no good or service is required in return)

Từ liên quan

Gần nghĩa

支付不起 · 支付得起 · 转移安置 · 转移性的 · 转移网络 · 转移视线 · 转移阵地 · 支付宝