支付宝

zhī fù bǎochi phó bảo

Hán Việt: chi phó bảo · Pinyin: zhī fù bǎo

Tổng quan

Alipay, nền tảng thanh toán trực tuyến

Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 寶 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Alipay

Eng

  • Cihui Alipay, online payment platform

Đức

  • Handedict AliPay (chin. Onlinebezahlsystem, gegründet 2006) (Org, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

支付款 · 支付者 · 支付 · 支付不起 · 支付得起 · 支付地 · 支付日 · 支付的