转让可能性
chuyển nhượng khả năng tính
Hán Việt: chuyển nhượng khả năng tính · Pinyin: zhuǎn ràng kě néng xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng) + 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Khả năng chuyển nhượng
Đức
- Handedict Erblichkeit