轉軸張緊裝置

zhuàn zhóu zhāng jǐn zhuāng zhì chuyển trục trương khẩn trang trí

Hán Việt: chuyển trục trương khẩn trang trí · Pinyin: zhuàn zhóu zhāng jǐn zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (trục) + (trương) + (khẩn) + (trang) + (trí)