輪船上的廚房
luân thuyền thượng đích trù phòng
Hán Việt: luân thuyền thượng đích trù phòng · Pinyin: lún chuán shàng de chú fáng
Tổng quan
Cấu tạo: 輪 (luân) + 船 (thuyền) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 廚 (trù) + 房 (phòng)