軟件指令鏈
nhuyễn kiện chỉ lệnh liên
Hán Việt: nhuyễn kiện chỉ lệnh liên · Pinyin: ruǎn jiàn zhǐ lìng liàn
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 鏈 (liên)
Hán Việt: nhuyễn kiện chỉ lệnh liên · Pinyin: ruǎn jiàn zhǐ lìng liàn
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 鏈 (liên)