軟件設計師
nhuyễn kiện thiết kế sư
Hán Việt: nhuyễn kiện thiết kế sư · Pinyin: ruǎn jiàn shè jì shī
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 師 (sư)
Hán Việt: nhuyễn kiện thiết kế sư · Pinyin: ruǎn jiàn shè jì shī
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 師 (sư)