軟成像系統
nhuyễn thành tượng hệ thống
Hán Việt: nhuyễn thành tượng hệ thống · Pinyin: ruǎn chéng xiàng xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 成 (thành) + 像 (tượng) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: nhuyễn thành tượng hệ thống · Pinyin: ruǎn chéng xiàng xì tǒng
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 成 (thành) + 像 (tượng) + 系 (hệ) + 統 (thống)