軟硬件配置
nhuyễn ngạnh kiện phối trí
Hán Việt: nhuyễn ngạnh kiện phối trí · Pinyin: ruǎn yìng jiàn pèi zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 配 (phối) + 置 (trí)
Hán Việt: nhuyễn ngạnh kiện phối trí · Pinyin: ruǎn yìng jiàn pèi zhì
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 配 (phối) + 置 (trí)