軟組織溶解
nhuyễn tổ chức dong giải
Hán Việt: nhuyễn tổ chức dong giải
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 溶 (dong) + 解 (giải)
Hán Việt: nhuyễn tổ chức dong giải
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 溶 (dong) + 解 (giải)