轰炸员 oanh tạc viên Hán Việt: oanh tạc viên Tổng quan máy bay ném bom, người phụ trách cắt bom Cấu tạo: 轟 (oanh) + 炸 (tạc) + 員 (viên)Hán Việtoanh tạc viênTừ loạidanhCấu tạo轟 + 炸 + 員 · oanh + tạc + viên nghĩa thành phần: oanh + tạc + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người ném bom Từ liên quan Gần nghĩa轰炸机 · 轟炸 · 轰炸 · 轰炸效果