轰炸效果

oanh tạc hiệu quả

Hán Việt: oanh tạc hiệu quả

Tổng quan

Cấu tạo: 轟 (oanh) + 炸 (tạc) + 效 (hiệu) + 果 (quả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

效果图 · 轰炸员 · 轰炸机 · 效果宾语 · 效果器 · 效果好 · 效果率