深井
thâm tỉnh
Hán Việt: thâm tỉnh · Pinyin: shēn jǐng
Tổng quan
Thâm Cảnh (khu vực ở Hồng Kông)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Thâm Tỉnh
- Biên soạn 深井 hēnjǐng n. deep well M:¹yǎn
Eng
- Cihui Sham Tseng (area in Hong Kong)
Đức
- Handedict Tiefbrunnen
Hán Việt: thâm tỉnh · Pinyin: shēn jǐng
Thâm Cảnh (khu vực ở Hồng Kông)