輕型猩紅熱
khinh hình tinh hồng nhiệt
Hán Việt: khinh hình tinh hồng nhiệt
Tổng quan
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 型 (hình) + 猩 (tinh) + 紅 (hồng) + 熱 (nhiệt)
Hán Việt: khinh hình tinh hồng nhiệt
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 型 (hình) + 猩 (tinh) + 紅 (hồng) + 熱 (nhiệt)