轻快帆船

qīng kuài fán chuánkhinh khoái phàm thuyền

Hán Việt: khinh khoái phàm thuyền · Pinyin: qīng kuài fán chuán

Tổng quan

(sử học) thuyền buồm nhỏ (của Tây ban nha, (thế kỷ) 16, 17) (sử học) thuyền buồm nhỏ (của Tây ban nha, (thế kỷ) 16, 17)

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 快 (khoái) + 帆 (phàm) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyền buồm nhẹ
  • Google Alex v6 thuyền buồm nhỏ

Đức

  • Handedict Karavelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

轻快地动 · 帆船的一种 · 轻快地 · 轻快的 · 轻快的动作 · 轻快脚步声 · 帆船比赛 · 帆船的种