輕快的動作

khinh khoái đích động tác

Hán Việt: khinh khoái đích động tác

Tổng quan

bài ca du dương; bài ca nhịp nhàng, nhịp điệu nhịp nhàng, hát du dương; hát nhịp nhàng

Cấu tạo: (khinh) + (khoái) + (đích) + (động) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài ca du dương; bài ca nhịp nhàng, nhịp điệu nhịp nhàng, hát du dương; hát nhịp nhàng