轻快的动作

khinh khoái đích động tác

Hán Việt: khinh khoái đích động tác

Tổng quan

bài ca du dương; bài ca nhịp nhàng, nhịp điệu nhịp nhàng, hát du dương; hát nhịp nhàng

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 快 (khoái) + 的 (đích) + 動 (động) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động tác nhanh nhẹn

Từ liên quan

Gần nghĩa

动作缓慢的 · 动作迟钝的 · 轻快脚步声 · 动作研究 · 轻快地动 · 轻快帆船 · 动作内动词 · 动作外动词