輕裝步兵隊
khinh trang bộ binh đội
Hán Việt: khinh trang bộ binh đội
Tổng quan
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 裝 (trang) + 步 (bộ) + 兵 (binh) + 隊 (đội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 輕裝步兵隊 īngzhuāng bùbīngduì n. light infantry M:⁴zhī
Hán Việt: khinh trang bộ binh đội
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 裝 (trang) + 步 (bộ) + 兵 (binh) + 隊 (đội)