载重能力

zài zhòng néng lìtái trọng năng lực

Hán Việt: tái trọng năng lực · Pinyin: zài zhòng néng lì

Tổng quan

khả năng chở nặng

Cấu tạo: 載 (tái) + 重 (trọng) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng chịu tải
  • VietPhrases mang nặng
  • Tần suất từ mang nặng

Eng

  • Cihui weight-carrying capacity
  • Tần suất từ weight-carrying capacity

Từ liên quan

Gần nghĩa

载重量 · 能力不灭 · 能力不足 · 能力中心 · 能力测验 · 能力证明 · 载重吨位 · 载重标志