载重标志 tái trọng tiêu chí Hán Việt: tái trọng tiêu chí Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 重 (trọng) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)Hán Việttái trọng tiêu chíTừ loạidanhCấu tạo載 + 重 + 標 + 誌 · tái + trọng + tiêu + chí nghĩa thành phần: tái + trọng + tiêu + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vạch trọng tảiBiên soạn Plimsoll mark/lineEngCihui 載重標志 àizhòng biāozhì n. Plimsoll mark/line Từ liên quan Gần nghĩa载重能力 · 标志性 · 载重量 · 标志入栈 · 标志校验 · 标志/识 · 载重吨位 · 载重汽车