輒作數日惡

zhé zuò shù rì è triếp tác sổ nhật ác

Hán Việt: triếp tác sổ nhật ác · Pinyin: zhé zuò shù rì è

Tổng quan

Cấu tạo: (triếp) + (tác) + (sổ) + (nhật) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辄:总是;恶:难受。动不动就接连几天不舒服。形容因受外界刺激而感到难受。