輔助處理器 fǔ zhù chǔ lǐ qì · phụ trợ xử lí khí Hán Việt: phụ trợ xử lí khí · Pinyin: fǔ zhù chǔ lǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 處 (xử) + 理 (lí) + 器 (khí)Pinyinfǔ zhù chǔ lǐ qìHán Việtphụ trợ xử lí khíCấu tạo輔 + 助 + 處 + 理 + 器 · phụ + trợ + xử + lí + khí nghĩa thành phần: phụ + trợ + xử + lí + khí