輔助操作數 phụ trợ thao tác sổ Hán Việt: phụ trợ thao tác sổ Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 操 (thao) + 作 (tác) + 數 (sổ)Hán Việtphụ trợ thao tác sổCấu tạo輔 + 助 + 操 + 作 + 數 · phụ + trợ + thao + tác + sổ nghĩa thành phần: phụ + trợ + thao + tác + sổ