輔助計算機 fǔ zhù jì suàn jī · phụ trợ kế toán ki Hán Việt: phụ trợ kế toán ki · Pinyin: fǔ zhù jì suàn jī Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Pinyinfǔ zhù jì suàn jīHán Việtphụ trợ kế toán kiCấu tạo輔 + 助 + 計 + 算 + 機 · phụ + trợ + kế + toán + ki nghĩa thành phần: phụ + trợ + kế + toán + ki