輔助連接器 phụ trợ liên tiếp khí Hán Việt: phụ trợ liên tiếp khí Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 連 (liên) + 接 (tiếp) + 器 (khí)Hán Việtphụ trợ liên tiếp khíCấu tạo輔 + 助 + 連 + 接 + 器 · phụ + trợ + liên + tiếp + khí nghĩa thành phần: phụ + trợ + liên + tiếp + khí