辉煌灿烂地

huy hoàng xán lạn địa

Hán Việt: huy hoàng xán lạn địa

Tổng quan

chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy

Cấu tạo: 輝 (huy) + 煌 (hoàng) + 燦 (xán) + 爛 (lạn) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rực rỡ chói lọi

Từ liên quan

Gần nghĩa

辉煌金碧 · 辉煌夺目 · 輝煌金碧