辐射冶金学 phúc xạ dã kim học Hán Việt: phúc xạ dã kim học Tổng quan ngành luyện kim phóng xạ Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 冶 (dã) + 金 (kim) + 學 (học)Hán Việtphúc xạ dã kim họcTừ loạidanhCấu tạo輻 + 射 + 冶 + 金 + 學 · phúc + xạ + dã + kim + học nghĩa thành phần: phúc + xạ + dã + kim + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Luyện kim bức xạTần suất từ ngành luyện kim phóng xạ Từ liên quan Gần nghĩa辐射光谱学 · 辐射剂量率 · 辐射敏感性 · 辐射线测定 · 辐射侦察 · 辐射分解 · 辐射剂量 · 辐射对称