辐射式采暖器

fú shè shì cǎi nuǎn qìphúc xạ thức thải noãn khí

Hán Việt: phúc xạ thức thải noãn khí · Pinyin: fú shè shì cǎi nuǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 式 (thức) + 採 (thải) + 暖 (noãn) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị sưởi bức xạ

Đức

  • Handedict Radiator

Từ liên quan

Gần nghĩa

辐射直接效应 · 辐射警告标志 · 辐射光谱学 · 辐射冶金学 · 辐射剂量率 · 辐射敏感性 · 辐射线测定 · 辐射性治疗术