辐射式采暖器
phúc xạ thức thải noãn khí
Hán Việt: phúc xạ thức thải noãn khí · Pinyin: fú shè shì cǎi nuǎn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 式 (thức) + 採 (thải) + 暖 (noãn) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiết bị sưởi bức xạ
Đức
- Handedict Radiator