辐射警告标志

fú shè jǐng gào biāo zhìphúc xạ cảnh cáo tiêu chí

Hán Việt: phúc xạ cảnh cáo tiêu chí · Pinyin: fú shè jǐng gào biāo zhì

Tổng quan

biểu tượng cảnh báo phóng xạ

Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 標 (tiêu) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biển báo phóng xạ
  • Google Alex v6 biểu tượng cảnh báo phóng xạ
  • Tần suất từ biểu tượng cảnh báo phóng xạ

Eng

  • Cihui radiation warning symbol
  • Tần suất từ radiation warning symbol

Từ liên quan

Gần nghĩa

辐射直接效应 · 辐射光谱学 · 辐射冶金学 · 辐射剂量率 · 辐射敏感性 · 辐射线测定 · 辐射式采暖器 · 辐射性治疗术