输入乳糜的

thâu nhập nhũ mi đích

Hán Việt: thâu nhập nhũ mi đích

Tổng quan

(thuộc) sữa; như sữa, (giải phẫu) dẫn dịch dưỡng (ống)

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 乳 (nhũ) + 糜 (mi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dẫn dịch dưỡng

Từ liên quan

Gần nghĩa

输入/输出 · 输入电路 · 输入系统 · 输入设备 · 输入扫描机 · 输入文件名 · 输入文件夹 · 输入新口令