输入扫描机 shū rù sào miáo jī·thâu nhập tảo miêu ki Hán Việt: thâu nhập tảo miêu ki · Pinyin: shū rù sào miáo jī Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki)Pinyinshū rù sào miáo jīHán Việtthâu nhập tảo miêu kiTừ loạidanhCấu tạo輸 + 入 + 掃 + 描 + 機 · thâu + nhập + tảo + miêu + ki nghĩa thành phần: thâu + nhập + tảo + miêu + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy quét nhậpĐứcHandedict Eingabescanner (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa输入乳糜的 · 输入/输出 · 输入电路 · 输入系统 · 输入设备 · 输入文件名 · 输入文件夹 · 输入新口令