输入/输出

Tổng quan

một (chữ số La mã), vật hình I, (xem) dot, tôi, ta, tao, tớ, the i (triết học) cái tôi o, hình O, hình tròn, (như) oh (sau o không có dấu phẩy; sau oh có dấu phẩy) cái cho vào, lực truyền vào (máy...)

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + / + 輸 (thâu) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhập xuất

Từ liên quan

Gần nghĩa

输入乳糜的 · 输入电路 · 输入系统 · 输入设备 · 输出下限 · 输出物资 · 输出端口 · 输入扫描机