输入系统

shū rù xì tǒngthâu nhập hệ thống

Hán Việt: thâu nhập hệ thống · Pinyin: shū rù xì tǒng

Tổng quan

hệ thống nhập

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống nhập

Eng

  • Cihui input system; data entry system

Đức

  • Handedict Eingabesystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 输入电路 · 输入设备 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学