输入文件名 thâu nhập văn kiện danh Hán Việt: thâu nhập văn kiện danh Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 名 (danh)Hán Việtthâu nhập văn kiện danhCấu tạo輸 + 入 + 文 + 件 + 名 · thâu + nhập + văn + kiện + danh nghĩa thành phần: thâu + nhập + văn + kiện + danh Từ liên quan Gần nghĩa输入乳糜的 · 输入/输出 · 输入电路 · 输入系统 · 输入设备 · 输入扫描机 · 输入文件夹 · 输入新口令